Phiên âm IPA của "signal" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
signalˈsɪɡnəl
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈsɪɡnəl/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈsɪɡnəl/ |
Derivations
- signals/ˈsɪɡnəlz/
- signalize/ˈsɪɡnəlaɪz/
- signalist/sɪɡnəlɪst/
- signalese/sɪɡnəliːz/
- signally/sɪɡnəliː/ /ˈsɪɡnəlɪ/
- signalman/ˈsɪɡnəlmən/ /ˈsɪɡnælmən/
- signalment/sɪɡnəlmənt/
- resignal/ɹɛzɪɡnəl/
- signalisation/sɪɡnəlaɪzeɪʃən/
- signalee/saɪnəliː/
- signaler/sɪɡnələ/
- signalling/ˈsɪɡnəlɪŋ/
- signaller/ˈsɪɡnələ/ /ˈsɪɡnɔːlə/
- signalization/sɪɡnəlaɪzeɪʃn/
- signalled/ˈsɪɡnəld/
Mục
- Signal2016 South Korean TV series
- Signalprivacy-focused encrypted messaging app
- signalmanifestation of information by variation of a physical phenomenon
- SignalJapanese television series
- signalForm of inter-process communication in computer systems
- signalsymbolic sign or indicating device made to give notice of some occurrence, command or danger
- SignalWikimedia disambiguation page
- SignalGerman propaganda magazine published by the Wehrmacht during WWII
- Signal2017 mini album by Twice
- Signalbrand of toothpaste
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.