Phiên âm IPA của "neptune" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
neptunenɛptjuːn
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈnɛptjun/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈnɛptun/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈneptjʉːn/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /-t͡ʃʉːn/ |
Mục
- Neptuneeighth and farthest planet from the Sun in the Solar System
- NeptuneRoman god of water, particularly the sea, considered equivalent to the Greek Poseidon
- Neptunethree-man Japanese conte group
- Neptune1986 replica of a 17th century Spanish galleon
- NeptuneWikimedia disambiguation page
- Neptunemodern astrological planet
- Neptunefashion collection by Alexander McQueen
- Neptuneoutboard motor brand
- Neptune1803 Bucentaure-class ship of the line
- Neptune2024 Iranian film
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.