Phiên âm IPA của "affirmation" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
affirmation
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˌæfɚˈmeɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˌæfəˈmæɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /æfəˈmæɪʃən/ |
Lemmas
- affirm/əˈfɜːm/
Derivations
- reaffirmation/ˌɹiːˌæfəˈmeɪʃən/
Từ tương tự
- affidation/æfɪdeɪʃn/
- affirmative/əˈfɜːmətɪv//əˈfɜːməˌtɪv/
- affixation/æfɪkseɪʃn/
- affixiation/əfɪksɪeɪʃən/
- reaffirmation/ˌɹiːˌæfəˈmeɪʃən/
- affiliation/əˌfɪlɪˈeɪʃn//əˌfɪlɪˈeɪʃən/
- affirmations/ˌæfəˈmeɪʃnz//ˌæfəˈmeɪʃənz/
Mục
- Affirmation1999 studio album by Savage Garden
- AffirmationWikimedia disambiguation page
- Affirmationsong written and composed by Daniel Jones and Darren Hayes, originally recorded by Savage Garden and released in 1999
- Affirmation1975 single by José Feliciano
- Affirmation2004 album by Beverley Knight
- affirmationlogical statement that affirms the truth of a proposition
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.