Phiên âm IPA của "recess" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
recess
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈɹisɛs/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪˈsɛs/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɹɪˈsɛs/ |
Từ tương tự
- precess/pɹəˈses/
Mục
- RecessAmerican animated television series
- recessgeneral term for a period in which a group of people are temporarily dismissed from their duties
- Recess2014 debut studio album by Skrillex
- recessa short intermission in a meeting of a deliberative assembly
- RecessWikimedia disambiguation page
- Recessdocument detailing all the decisions made by an Imperial Diet in the Holy Roman Empire
- Recesssong by American record producers Skrillex and Kill the Noise
- Recessvillage in County Galway, Ireland
- RecessGerman word, term used in the middle ages
- Recess2004 short film
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.