Phiên âm IPA của "initiation" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
initiationɪnɪʃiːˈæɪʃən
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɪˌnɪʃiˈeɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɪˌnɪʃɪˈeɪʃn/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɪˌnɪʃɪˈeɪʃən/ |
Cách phát âm tương tự
Lemmas
- initiate/-æɪt/ /ɪˈnɪʃiːət/ /ɪˈnɪʃiːˌæɪt/
Từ tương tự
- incitation/-ˈtæɪʃən//ɪnsɑeˈtæɪʃən/
- initiative/ɪˈnɪʃɪətɪv//əˈnɪʃətɪv//əˈnɪʃjətɪv//əˈnɪʃiːətɪv//ɪˈnɪʃətɪv/
- intimation/-ˈmæɪʃən//ɪntəˈmæɪʃən/
- nitration/nɑeˈtɹæɪʃən//-ˈtɹæɪʃən/
- vitiation/vɪʃiːˈæɪʃən//-ˈæɪʃən/
- instigation/ɪnstəˈɡæɪʃən//-ˈɡæɪʃən/
- imitation/ɪməˈtæɪʃən//ˌɪməˈtæɪʃən/
- tritiation/-ˈæɪʃən/
- invitation/ˌɪnvəˈtæɪʃən//ɪnvəˈtæɪʃən/
- unitisation/ˌjʉːnətɑeˈzæɪʃən/
Mục
- initiationrite of passage marking entrance or acceptance into a group or society
- Initiation2020 film directed by John Berardo
- Initiationalbum by Todd Rundgren
- InitiationWikimedia disambiguation page
- Initiationepisode of The Office (S3 E5)
- initiationchemical reaction that triggers one or more secondary reactions
- Initiation2009 film by Peter Kern
- Initiation2021 studio album by Sumo Cyco
- Initiation1987 film directed by Michael Pearce
- Initiationconcept in Theosophy
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.