Phiên âm IPA của "feria" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
feria
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈfiɹiə/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈfɛɹiə/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈfɪəɹɪə/ |
Cách phát âm tương tự
/fə/13
Mục
- feriaannual festival in Spain and southern France featuring bullfights
- Feriamunicipality of Spain
- FeriaA day other than the Sabbath day in the context of the Christian Liturgy
- FeriaWikimedia disambiguation page
- Ferianeighborhood of Albacete, Spain
- Feriathose liturgical days on which no mystery from the life of Christ or a saint is celebrated
- Ferianeighbourhood in Seville, Spain
- Feria
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.