Phiên âm IPA của "eyewitness" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
eyewitnessˈɑewɪtnəs
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈaɪˈwɪtnəs/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˌaɪˈwɪtnɪsv/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈaɪˌwɪtnɛs/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈaɪˌwɪtnɪsn/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈaɪwɪtnəs/ |
Mục
- Eyewitnesstelevision series
- Eyewitness1981 film directed by Peter Yates
- EyewitnessBritish natural history television series
- EyewitnessNorwegian TV series, 6-part crime drama
- Eyewitness1970 film by John Hough
- EyewitnessWikimedia disambiguation page
- Eyewitness1956 film by Muriel Box
- Eyewitnessalbum by Royal Hunt
- Eyewitnesslive album by Kayak
- Eyewitness1989 television film directed by Lamberto Bava
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.