Phiên âm IPA của "corner" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
cornerˈkoːnə
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkɔɹnɚ/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkɑɹnɚ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈkɔːnə/ |
Derivations
- cornerwise/ˈkoːnəwɑez/ /ˈkoːnəˌwɑez/
- cornerways/ˈkoːnəwæɪz/
- corners/ˈkoːnəz/
Mục
- CornerWikimedia disambiguation page
- Cornerhuman settlement in United States of America
- cornercorner of a go board
- Cornera pattern run by a receiver in American Football
- Cornerfamily name
- cornerareas of objects or buildings where converging lines or surfaces meet
- Cornersingle by Blue Stahli
- cornersquares a1 h1 a8 and h8 on the chessboard
- CornerEgyptian hieroglyph
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.