Phiên âm IPA của "heben" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
heben
Derivations
- hoben/ˈhoːbm̩/ /ˈhoːbən/
- höbest/ˈhøːbəst/
- hobt/hoːpt/
- hebt/heːpt/
- hebend/ˈheːbm̩t/ /ˈheːbənt/
- Hebel/ˈheːbl̩/
- gehoben/ɡəˈhoːbm̩/ /ɡəˈhoːbən/
- abheben/ˈapˌheːbən/
- emporheben/ɛmˈpoːɐ̯ˌheːbən/
- beheben/bəˈheːbən/
- ausheben/ˈaʊ̯sˌheːbən/
- hebst/heːpst/
- erheben/ɛɐ̯ˈheːbm̩/ /ɛɐ̯ˈheːbən/
- heraufheben/hɛˈʁaʊ̯fˌheːbən/
- hochheben/ˈhoːxˌheːbən/
- höben/ˈhøːbm̩/ /ˈhøːbən/
- herausheben/hɛˈʁaʊ̯sˌheːbən/
- hüben/ˈhyːbən/
- unterheben/ˈʊntɐˌheːbən/
- entheben/ɛntˈheːbən/
- höbe/ˈhøːbə/
- hübet/ˈhyːbət/
- hübest/ˈhyːbəst/
- Hebung/ˈheːbʊŋ/
- aufheben/ˈaʊ̯fˌheːbm̩/ /ˈaʊ̯fˌheːbən/
- hebet/ˈheːbət/
- hervorheben/hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌheːbən/
- anheben/ˈanˌheːbm̩/ /ˈanˌheːbən/
- verheben/fɛɐ̯ˈheːbən/
- heb/heːp/
- hebe/ˈheːbə/
- hobst/hoːpst/
- hebest/ˈheːbəst/
- höbet/ˈhøːbət/
- einheben/ˈaɪ̯nˌheːbən/
- hübe/ˈhyːbə/
- hob/hoːp/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.