Phiên âm IPA của "groove" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
grooveˈɡʁuːvə
Derivations
- Grooves/ɡʁuːvs/
Mục
- GrooveJazz technique
- groovein anatomy, a furrow or fissure
- groovelong, narrow indentation in a material, generally made to allow another material or part to move within it and be guided by it
- grooveshallow trench cut into wood parts or into a wall
- Groove2000 film by Greg Harrison
- GrooveWikimedia disambiguation page
- Groovedrumming
- Groovemagazine dealing with electronic music, its artists and DJs as well as fashion and lifestyle
- GrooveUS record label; imprint of Radio Corporation of America
- GrooveEurogliders album
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.