Phiên âm IPA của "fortschaffen" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
fortschaffenˈfɔʁtˌʃafən
Lemmas
- schaffen/ˈʃafən/
Derivations
- schaffet fort/ˈʃafət/
- schafften fort/ˈʃaftən/
- schaff fort/ʃaf/
- schaffte fort/ˈʃaftə/
- schaffe fort/ˈʃafə/
- schafftest fort/ˈʃaftəst/
- schafftet fort/ˈʃaftət/
- schaffen fort/ˈʃafən/
- fortzuschaffen/ˈfɔʁtt͡suˌʃafən/
- schafft fort/ʃaft/
- fortschaffend/ˈfɔʁtˌʃafənt/
- schaffst fort/ʃafst/
- fortgeschafft/ˈfɔʁtɡəˌʃaft/
- schaffest fort/ˈʃafəst/
Từ tương tự
- fortschafften/ˈfɔʁtˌʃaftən/
- fortschaffend/ˈfɔʁtˌʃafənt/
- fortschaffet/ˈfɔʁtˌʃafət/
- fortschaffst/ˈfɔʁtˌʃafst/
- fortschafftet/ˈfɔʁtˌʃaftət/
- fortschaffende/ˈfɔʁtˌʃafəndə/
- fortschafft/ˈfɔʁtˌʃaft/
- fortschaffest/ˈfɔʁtˌʃafəst/
- fortschaffte/ˈfɔʁtˌʃaftə/
- fortschaffe/ˈfɔʁtˌʃafə/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.