Phiên âm IPA của "ausschweigen" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
ausschweigenˈaʊ̯sˌʃvaɪ̯ɡən
Lemmas
- schweigen/ˈʃvaɪ̯ɡən/
Derivations
- schwiegest aus/ˈʃviːɡəst/
- schwiegt aus/ʃviːkt/
- schwieg aus/ʃviːk/
- auszuschweigen/ˈaʊ̯st͡suˌʃvaɪ̯ɡən/
- ausschweigend/ˈaʊ̯sˌʃvaɪ̯ɡənt/
- schweigen aus/ˈʃvaɪ̯ɡən/
- schweigest aus/ˈʃvaɪ̯ɡəst/
- schweige aus/ˈʃvaɪ̯ɡə/
- schweigt aus/ʃvaɪ̯kt/
- ausgeschwiegen/ˈaʊ̯sɡəˌʃviːɡən/
- schwiege aus/ˈʃviːɡə/
- schweig aus/ʃvaɪ̯k/
- schweigst aus/ʃvaɪ̯kst/
- schwiegst aus/ʃviːkst/
- schwiegen aus/ˈʃviːɡən/
- schwieget aus/ˈʃviːɡət/
- schweiget aus/ˈʃvaɪ̯ɡət/
Từ tương tự
- ausscheißen/ˈaʊ̯sˌʃaɪ̯sən/
- ausschreiben/ˈaʊ̯sˌʃʁaɪ̯bən/
- ausschweifen/ˈaʊ̯sˌʃvaɪ̯fən/
- ausscheiden/ˈaʊ̯sˌʃaɪ̯dən/
- aufschweißen/ˈaʊ̯fˌʃvaɪ̯sən/
- ausschweifend/ˈaʊ̯sʃvaɪ̯fənt//ˈaʊ̯sˌʃvaɪ̯fənt/
- ausschweifet/ˈaʊ̯sˌʃvaɪ̯fət/
- ausschweife/ˈaʊ̯sˌʃvaɪ̯fə/
- ausschneiden/ˈaʊ̯sˌʃnaɪ̯dən/
- anschweigen/ˈanˌʃvaɪ̯ɡən/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.