Phiên âm IPA của "ausreichen" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
ausreichenˈaʊ̯sˌʁaɪ̯çən
Lemmas
- reichen/ˈʁaɪ̯çən/
Derivations
- reichtet aus/ˈʁaɪ̯çtət/
- reich aus/ʁaɪ̯ç/ /ˈʁaɪ̯ç/
- reichet aus/ˈʁaɪ̯çət/
- auszureichen/ˈaʊ̯st͡suˌʁaɪ̯çən/
- reichte aus/ˈʁaɪ̯çtə/
- reiche aus/ˈʁaɪ̯çə/
- reichen aus/ˈʁaɪ̯çən/
- reicht aus/ʁaɪ̯çt/
- reichest aus/ˈʁaɪ̯çəst/
- reichtest aus/ˈʁaɪ̯çtəst/
- reichten aus/ˈʁaɪ̯çtən/
- reichst aus/ʁaɪ̯çst/
- ausgereicht/ˈaʊ̯sɡəˌʁaɪ̯çt/
- ausreichend/ˈaʊ̯sˌʁaɪ̯çənt/
Từ tương tự
- abreichen/ˈapˌʁaɪ̯çən/
- ausdeichten/ˈaʊ̯sˌdaɪ̯çtən/
- ausdeichet/ˈaʊ̯sˌdaɪ̯çət/
- ausgewichen/ˈaʊ̯sɡəˌvɪçən/
- ausdeichen/ˈaʊ̯sˌdaɪ̯çən/
- anstreichen/ˈanˌʃtʁaɪ̯çən/
- ausdeichend/ˈaʊ̯sˌdaɪ̯çənt/
- ausbrechen/ˈaʊ̯sˌbʁɛçən/
- ausdeiche/ˈaʊ̯sˌdaɪ̯çə/
- aufweichen/ˈaʊ̯fˌvaɪ̯çən/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.