Trình chuyển văn bản Tiếng Đức sang IPA
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
abweichenˈapˌvaɪ̯çən
Lemmas
- weichen/ˈvaɪ̯çən/
Derivations
- weichen ab/ˈvaɪ̯çən/
- abweichend/ˈapˌvaɪ̯çənt/
- weichet ab/ˈvaɪ̯çət/
- wichet ab/ˈvɪçət/
- weich ab/vaɪ̯ç/
- wich ab/vɪç/
- weichst ab/vaɪ̯çst/
- abgewichen/ˈapɡəˌvɪçən/
- weiche ab/ˈvaɪ̯çə/
- wicht ab/vɪçt/
- abzuweichen/ˈapt͡suˌvaɪ̯çən/
- wichest ab/ˈvɪçəst/
- wiche ab/ˈvɪçə/
- Abweichler/ˈapˌvaɪ̯çlɐ/
- wichst ab/vɪkst/ /vɪçst/
- weicht ab/vaɪ̯çt/
- Abweichung/ˈapˌvaɪ̯çʊŋ/
- weichest ab/ˈvaɪ̯çəst/
- wichen ab/ˈvɪçən/
Từ tương tự
- abreichen/ˈapˌʁaɪ̯çən/
- abwichen/ˈapˌvɪçən/
- abweichend/ˈapˌvaɪ̯çənt/
- Abzeichen/ˈapˌt͡saɪ̯çən/
- abweichten/ˈapˌvaɪ̯çtən/
- abweichet/ˈapˌvaɪ̯çət/
- abdeichen/ˈapˌdaɪ̯çən/
- abweiche/ˈapˌvaɪ̯çə/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.