Phiên âm IPA của "hands" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
handshɛnt͡s
Mục
- HandsJapanese variety store chain
- Handssingle by Jewel
- Handssong by various artists
- Handsalbum by Little Boots
- HandsTV series
- Handstelevision advertisement
- Hands2017 song by Swedish DJ Mike Perry, featuring British band The Vamps and American singer Sabrina Carpenter
- Handssingle by The Ting Tings
- Handssingle by Kumi Koda
- HandsAmerican metal band
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.