Skip to main content
toIPA
  • Trang chủ
  • Văn bản sang IPA
  • Giọng nói sang IPA
  • Tra từ bằng IPA
  • Trình đọc IPABeta
  • Blog
  • Trang chủ
  • beaufort

beaufort

type of cheese

en-GB/bəʊfɔːt/
en-US/ˈbjufɚt/

Danh mục:

raw-milk cheesedairy cheeseFrench cheesecow's-milk cheesefarmstead cheesepressed cooked cheese
toIPAVăn bản sang IPAGiọng nói sang IPATra từ bằng IPATrình đọc IPABlogDanh mục

Bảng IPA

Đầy đủTiếng Anh AnhTiếng Anh MỹTiếng Quan ThoạiBảng IPAA–Z
Giới thiệuChính sách Quyền riêng tưĐiều khoản Dịch vụ

© 2026 toIPA. All rights reserved.