Skip to main content
toIPA
  • Trang chủ
  • Văn bản sang IPA
  • Giọng nói sang IPA
  • Tra từ bằng IPA
  • Trình đọc IPABeta
  • Blog
  • Trang chủ
  • rabbi

rabbi

teacher of Torah in Judaism

en-US/ˈɹæˌbaɪ/
en-GB/ˈɹæbaɪ/

Danh mục:

religious leaderprofessiontitle of honorreligious figure
toIPAVăn bản sang IPAGiọng nói sang IPATra từ bằng IPATrình đọc IPABlogDanh mục

Bảng IPA

Đầy đủTiếng Anh AnhTiếng Anh MỹTiếng Quan ThoạiBảng IPAA–Z
Giới thiệuChính sách Quyền riêng tưĐiều khoản Dịch vụ

© 2026 toIPA. All rights reserved.