Skip to main content
Trang chủ
Văn bản sang IPA
Giọng nói sang IPA
Tra từ bằng IPA
Trình đọc IPA
Beta
Bảng IPA
Tiếng Anh Anh
Tiếng Anh Mỹ
Tiếng Quan Thoại
Bảng IPA
A–Z
Blog
toIPA
Trang chủ
Văn bản sang IPA
Giọng nói sang IPA
Tra từ bằng IPA
Trình đọc IPA
Beta
Bảng IPA
Đầy đủ
Tiếng Anh Anh
Tiếng Anh Mỹ
Tiếng Quan Thoại
Bảng IPA
A–Z
Blog
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸 English
🇨🇳 中文
🇯🇵 日本語
🇩🇪 Deutsch
🇫🇷 Français
🇪🇸 Español
🇮🇳 हिन्दी
🇸🇦 العربية
🇧🇩 বাংলা
🇵🇹 Português
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇵🇰 اردو
🇷🇺 Русский
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇷 Türkçe
🇰🇷 한국어
🇮🇹 Italiano
🇳🇴 Norsk bokmål
🇳🇱 Nederlands
🇵🇱 Polski
🇸🇪 Svenska
🇬🇷 Ελληνικά
🇮🇱 עברית
🇮🇷 فارسی
🇹🇭 ไทย
🇺🇦 Українська
🇨🇿 Čeština
🇧🇾 Беларуская
Trang chủ
prebendary
prebendary
senior member of clergy, normally supported by the revenues from an estate or parish
en-GB
/pɹɛbəndɹiː/
en-US
/ˈpɹɛbənˌdɛɹi/
Danh mục:
canon
ecclesiastical occupation
position