Skip to main content
toIPA
  • Trang chủ
  • Văn bản sang IPA
  • Giọng nói sang IPA
  • Tra từ bằng IPA
  • Trình đọc IPABeta
  • Blog
  • Trang chủ
  • Danh mục
  • nitrile

nitrile

any chemical compound with cyano group (–C≡N)

benzonitrile
acyl cyanide
cyanohydrin
cyanogenic glycoside
protonated hydrogen cyanide
fatty acid nitrile
hydrogen cyanide
nitrile anion
1
toIPAVăn bản sang IPAGiọng nói sang IPATra từ bằng IPATrình đọc IPABlogDanh mục

Bảng IPA

Đầy đủTiếng Anh AnhTiếng Anh MỹTiếng Quan ThoạiBảng IPAA–Z
Giới thiệuChính sách Quyền riêng tưĐiều khoản Dịch vụ

© 2026 toIPA. All rights reserved.