Skip to main content
Trang chủ
Văn bản sang IPA
Giọng nói sang IPA
Tra từ bằng IPA
Trình đọc IPA
Beta
Bảng IPA
Tiếng Anh Anh
Tiếng Anh Mỹ
Tiếng Quan Thoại
Bảng IPA
A–Z
Blog
toIPA
Trang chủ
Văn bản sang IPA
Giọng nói sang IPA
Tra từ bằng IPA
Trình đọc IPA
Beta
Bảng IPA
Đầy đủ
Tiếng Anh Anh
Tiếng Anh Mỹ
Tiếng Quan Thoại
Bảng IPA
A–Z
Blog
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸 English
🇨🇳 中文
🇯🇵 日本語
🇩🇪 Deutsch
🇫🇷 Français
🇪🇸 Español
🇮🇳 हिन्दी
🇸🇦 العربية
🇧🇩 বাংলা
🇵🇹 Português
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇵🇰 اردو
🇷🇺 Русский
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇷 Türkçe
🇰🇷 한국어
🇮🇹 Italiano
🇳🇴 Norsk bokmål
🇳🇱 Nederlands
🇵🇱 Polski
🇸🇪 Svenska
🇬🇷 Ελληνικά
🇮🇱 עברית
🇮🇷 فارسی
🇹🇭 ไทย
🇺🇦 Українська
🇨🇿 Čeština
🇧🇾 Беларуская
Trang chủ
Danh mục
speaker
speaker
person capable of verbal communication
native speaker
someone who has spoken a language since birth or with similar mastery of the language
orator
public speaker; for conference speaker use Q100742049
Number of Esperanto speakers
1