Skip to main content
toIPA
  • Trang chủ
  • Văn bản sang IPA
  • Giọng nói sang IPA
  • Tra từ bằng IPA
  • Trình đọc IPABeta
  • Blog
  • Trang chủ
  • Danh mục
  • cage

cage

enclosure used to confine, contain or protect something or someone

Hamster cage
Duna
aviary
battery cage
Hot Cage
birdcage
cat enclosure
dog crate
furnished cage
Pit of despair
insect cage
1
Trang chủVăn bản sang IPAGiọng nói sang IPATrình đọc IPA

Bảng IPA

Đầy đủTiếng Anh AnhTiếng Anh MỹTiếng Quan Thoại
BlogDanh mục

© 2026 toIPA. All rights reserved.

Giới thiệuChính sách Quyền riêng tưĐiều khoản Dịch vụ