Phiên âm IPA của "marcus" trong tiếng Na Uy Bokmål
Bảng IPABảng IPA tiếng Na Uy BokmålTiếng Na Uy (Bokmål)nb-NO
marcusˈmɑr.kʉs
Mục
- Marcusmale given name
- MarcusWikimedia disambiguation page
- MarcusByzantine usurper (5th c.)
- Marcusancient Roman praenomen
- MarcusRoman usurper who was proclaimed emperor in 406 in Roman Britain
- Marcus2nd century founder of the Marcosian Gnostic sect
- Marcustown in Washington, United States
- Marcuscity in Iowa, United States
- Marcus2008 album
- Marcus
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.