Phiên âm IPA của "metal" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
metal
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈmetəl/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈmetl/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈmɛtəl/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈmɛtl/ |
Derivations
- metalliferous/ˌmɛtˈəlɪfəɹəs/
- bimetal/ˌbaɪˌmɛdəl/
- metaller/ˈmɛˈtɔlɚ/
- metalloid/ˈmɛtˌəlɔɪd/
- nonmetal/ˈnɑnˌmɛtəl/
- countable/ˈkaʊntəbəl/
- metalware/ˈmɛtəlˌwɛɹ/
- metals/ˈmɛdəlz/ /ˈmɛtəlz/
- metallography/ˌmɛdəˈlɑɡɹəfi/
- metalline/ˈmɛtəlɪn/
- metalwork/ˈmɛdəlwɚk/ /ˈmɛtəlˌwɝk/ /ˈmɛdəlˌwɝk/
- metallist/ˈmɛtəlɪst/
- metalled/ˈmɛtəld/
- Euro-metal/ˈjʊɹə/ /ˈjʊəɹoʊ/ /ˈjuɹoʊ/ /ˈjʊɹoʊ/
- non-metal/ˈnɑn/ /nən/
- metallize/ˈmɛtˌəlaɪz/
- metalling/ˈmɛˈtɔlɪŋ/
- metallic/məˈtælɪk/
- metallise/ˈmɛtˌəlaɪz/
Mục
- metalelement, compound, or alloy that is a good conductor of both electricity and heat
- Metalfourth of the five elements of the Wuxing cycle in Chinese astrology
- Metalgraphics rendering API by Apple
- metalWikimedia disambiguation page
- Metal2007 studio album by Annihilator
- Metal2013 EP by Newsted
- Metal1979 song by Gary Numan
- Metalstudio album by Manilla Road
- metaltype of tincture in heraldry
- MetalArgentine heavy metal music magazine
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.