Phiên âm IPA của "justification" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
justificationˌd͡ʒʌstəfəˈkeɪʃən
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /-fəˈkæɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /d͡ʒɐstəfəˈkæɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˌd͡ʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˌd͡ʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/ |
Lemmas
- justify/ˈd͡ʒʌstəˌfaɪ/
Derivations
- self-justification/ˈsɛlf/
Từ tương tự
- justifications/ˌd͡ʒʌstɪfɪˈkeɪʃənz/
- justificative/ˈd͡ʒʌstəfəˌkeɪdɪv/
- russification/ˌɹʌsəfəˈkeɪʃən//ˌɹusəfəˈkeɪʃən/
- testification/ˌtɛstəfəˈkeɪʃən/
Mục
- justificationconcept of Christian theology
- justificationin epistemology, the reason why someone properly holds a belief, the explanation as to why the belief is a true one, or an account of how one knows what one knows
- justificationdefence in a prosecution for a criminal offense
- JustificationWikimedia disambiguation page
- justificationtypographical alignment
- justificationreason for doing something
- Justification1981 film directed by Manoochehr Haghani-Parast
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.