Phiên âm IPA của "group" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
groupˈɡɹup
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ɡɹʉːp/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈɡɹuːp/ |
Derivations
- regroup/ɹiˈɡɹup/ /ɹiɡˈɹup/
- subgroup/ˈsʌbˌɡɹup/
- e-group/ˈi/
- grouped/ˈɡɹupt/
- group-like/ˈɡɹup/
- groupie/ˈɡɹupi/
- grouper/ˈɡɹupɚ/
- groupware/ˈɡɹupˌwɛɹ/
- outgroup/ˈaʊtˌɡɹup/
- groupoid/ˈɡɹupɔɪd/
- grouping/ˈɡɹupɪŋ/ /ˈɡɹupiŋ/
- intergroup/ˈɪntɚˈɡɹup/ /ˌɪntɚˈɡɹup/ /ˌɪntɚɡˈɹup/
- ingroup/ˈɪnˌɡɹup/
- groups/ˈɡɹups/
- semigroup/ˈsɛmiˌɡɹup/
Mục
- groupset of chemical elements with common periodic properties, appearing as column in the periodic table
- groupalgebraic set with an invertible, associative internal operation admitting a neutral element
- GroupWikimedia disambiguation page
- groupgeneric military unit size designation
- groupFIA racing car classification
- grouponline social networking feature
- groupwell-defined, enumerable collection of discrete entities that form a collective whole
- groupin geology, a stratigraphic unit, smaller than a supergroup and larger than a subgroup
- groupelectrical installation
- groupin sports, grouping in which the athlete or the team is inserted to face others, in the context of a championship or tournament
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.