Phiên âm IPA của "frequency" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
frequencyˈfɹikwənsi
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈfɹiːkwənsiː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈfɹiːkwənsɪ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /fɹiːkwənsiː/ |
Cách phát âm tương tự
Derivations
- gyrofrequency/ˈd͡ʒaɪɹoʊˌfɹikwənsi/
- frequencies/ˈfɹikwənsiz/
Mục
- frequencynumber of occurrences or cycles per time
- Frequency2000 film by Gregory Hoblit
- frequencyin statistics, the number of times a particular event occurs or a particular statement is true in an experiment, study, or data set
- Frequency2016 American science fiction drama television series
- FrequencyWikimedia disambiguation page
- Frequency2001 video game on Playstation 2
- Frequencyalbum by IQ
- Frequencysingle by Kid Cudi
- FrequencyAmerican music producer and DJ
- Frequencyalbum by Nick Gilder
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.