Phiên âm IPA của "alchemy" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
alchemyˈælkəmi
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈælkəmiː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ælkɪmiː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈælkɪmɪ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈælkəmɪ/ |
Derivations
- alchemistic/ˌælkəˈmɪstɪk/
- alchemic/ælˈkɛmɪk/
- alchemize/ˈælkəˌmaɪz/
- alchemise/ˈælkəˌmaɪz/
- alchemist/ˈælkəmɪst/ /ˈælt͡ʃəmɪst/ /ˈælkɛˌmɪst/ /ˈɑlkəmɪst/
- alchemical/ælˈkɛmɪkəl/
Mục
- alchemyBranch of ancient protoscientific natural philosophy
- Alchemy2023 studio album by Disclosure
- Alchemyfilm production company
- Alchemy1999 studio album by Yngwie J. Malmsteen's Rising Force
- AlchemyWikimedia disambiguation page
- Alchemy2005 American film
- Alchemyprocessor family that uses MIPS architecture
- Alchemysolo album by Richard Lloyd released in 1979
- Alchemyalbum released in 1969 by the Third Ear Band
- Alchemyregional Burning Man event held annually in the early fall
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.