Phiên âm IPA của "absence" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
absenceˈæbsəns
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈæbsəns/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈæbsəns/ |
Lemmas
- absent/ˈæbsənt/ /əbˈsɛnt/
Từ tương tự
- absences/ˈæbsənsɪz/
Mục
- absencelegal term
- AbsenceWikimedia disambiguation page
- Absencethird album by American experimental hip hop group Dälek
- Absence2014 film
- absence(local) nonexistence of something (specific)
- Absence2021 studio album by Terence Blanchard
- Absencedebut album by American indie rock band Paper Route
- Absencesecond album by Australian indie rock band Snowman
- Absence2023 film by Wu Lang
- Absencealbum by Blindead
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.