Phiên âm IPA của "fort" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
fortfɔʁt
Derivations
- Forts/foːɐ̯s/
Mục
- fortmilitary construction designed for defensive warfare
- Fortbusiness district in Mumbai, India
- Fortcentral business district of Colombo in Sri Lanka
- FortWikimedia disambiguation page
- FORTGerman artistic trio (2008–2014) or duo (2014 — present); members — Anna Jandt (b. 1980 in Bremen, left collective in 2014), Jenny Kropp (b. 1978 in Frankfurt am Main) and Alberta Niemann (b. 1982 in Bremen)
- Forthamlet in De Wolden, Netherlands
- Fort
- Fortband from Australia
- Fortfamily name
- fortheraldic figure
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.