Phiên âm IPA của "bark" trong Tiếng Đức
Bảng IPABảng IPA Tiếng ĐứcTiếng Đứcde-DE
barkbaʁk
Derivations
- Barken/ˈbaʁkən/ /ˈbaʁkən/
Mục
- barkplant tissue outside the vascular cambium or the xylem; in older trees may be divided into dead outer bark and living inner bark, which consists of secondary phloem. external parenchymal tissue, located just below the epidermis of the stem
- barkvocalisation produced by canines and other mammals
- Barkalbum by Jefferson Airplane
- BarkWikimedia disambiguation page
- BARKearly Swedish relay computer
- Barkmunicipality of Germany
- Barkshort story collection by Lorrie Moore
- Bark
- Barkmotorcycle
- BARKenvironmentalist organization in the U.S. state of Oregon
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.